Đầu tư bắt đầu từ việc hiểu mình là kiểu nhà đầu tư kiểu nào

Đăng ngày 11 tháng 3, 2026 ... views


Có một điều mình để ý về đầu tư là mọi người rất hay nhảy thẳng vào câu hỏi: nên mua cổ phiếu nào?

Và thật ra thì mình hiểu điều đó.

Đó là câu hỏi thú vị nhất. Nó nghe rất cụ thể. Nó tạo cảm giác có thể hành động ngay. Nó giống như kiểu, cuối cùng mình cũng bắt đầu “làm gì đó”.

Nhưng càng học thêm, mình càng thấy câu hỏi đó đến hơi sớm.

Trước khi hỏi nên mua gì, có lẽ hợp lý hơn nếu mình hỏi một câu cơ bản hơn:

Mình đang muốn trở thành kiểu nhà đầu tư nào?

Nghe thì nhỏ hơn, nhưng thật ra câu hỏi đó thay đổi gần như mọi thứ.

Nó thay đổi cách bạn nhìn rủi ro.
Nó thay đổi cách bạn đánh giá một doanh nghiệp.
Nó thay đổi việc bạn quan tâm nhiều hơn đến tăng trưởng, thu nhập hay định giá.
Nó thậm chí còn thay đổi việc bạn có nên chọn từng cổ phiếu riêng lẻ hay không.

Vậy nên trong bài này, mình muốn gom lại một framework thực tế để nghĩ về đầu tư — không phải như một đống mẹo rời rạc. Mà post này sẽ đề cập đến các phong cách, những đánh đổi và những thói quen định hình cách một nhà đầu tư ra quyết định theo thời gian.

Quy tắc số 1: Đừng vay tiền từ thẻ tín dụng để đầu tư!

Đầu tiên là...

Trước khi đi vào những phần thú vị hơn, mình đã học được một nguyên tắc rất cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng: đừng bao giờ dùng thẻ tín dụng để mua cổ phiếu. Nghe thì có vẻ như một mẹo lách xịn xò. Kiểu như mình vừa xây dựng lịch sử thẻ tín dụng, vừa đầu tư kiếm tiền — nhưng thật ra nó rất rủi ro.

Thử nghĩ đơn giản thế này: nếu thẻ tín dụng tính lãi 24% một năm, thì cổ phiếu bạn mua phải tăng hơn 24% chỉ để bạn hòa vốn. Mà chuyện đó gần như không thể làm được một cách đều đặn.

Ngay cả khi bạn vay trực tiếp từ công ty môi giới để đầu tư (cái này gọi là margin), chi phí vẫn rất đắt. Ví dụ, mức lãi margin cơ bản của Charles Schwab dao động khoảng 10% đến gần 12% với những khoản vay nhỏ. Khoản đầu tư của bạn phải “gánh còng lưng” chỉ để trả nổi tiền lãi đó. Nếu mục tiêu của bạn là tăng điểm tín dụng, hãy dùng thẻ tín dụng dành cho sinh viên hoặc trả góp xe cẩn thận và đúng hạn — còn tiền đi vay thì nên để thật xa thị trường chứng khoán.

Phiên bản tương lai của bạn sẽ biết ơn vì đã tránh được cái bẫy tài chính này.

Trước khi chọn cổ phiếu, nên hiểu “tính cách đầu tư” của mình trước

Quay lại với chủ đề chính.

Một trong những framework đơn giản nhưng hữu ích nhất ở đây bắt đầu bằng hai câu hỏi:

  • Bạn là người chủ động hay thụ động?
  • Bạn thiên về top-down hay bottom-up?

Chỉ hai câu đó thôi cũng đã nói lên rất nhiều.

Chủ động vs. thụ động

Nói đơn giản, bạn muốn chơi cuộc chơi này theo kiểu nào?

  • Nhà đầu tư chủ động: Họ tin rằng mình có thể làm tốt hơn thị trường. Họ tự chọn cổ phiếu để cố kiếm lợi nhuận vượt trội.
  • Nhà đầu tư thụ động: Họ tin rằng việc đều đặn đánh bại thị trường là rất khó, nên họ chọn mua index funds (quỹ đầu tư chỉ số) hoặc để đi cùng toàn thị trường.
Loading diagram...

Thành thật mà nói, khi ngay cả rất nhiều quỹ chuyên nghiệp cũng không thể liên tục đánh bại thị trường, thì đi theo hướng thụ động thực ra là một lựa chọn rất thông minh.

  1. Và dữ liệu cũng ủng hộ điều đó. Báo cáo năm 2024 của S&P Dow Jones Indices cho thấy 65% quỹ đầu tư chuyên nghiệp còn thua cả S&P 500 chỉ trong một năm. Kéo ra 10 năm thì khoảng 84%, cũng vẫn thua. Nói cách khác, nếu ngay cả người chuyên nghiệp còn không làm đều đó được, thì việc đi theo hướng thụ động hoàn toàn không phải lựa chọn “kém”, mà là lựa chọn rất hợp lý.
  2. Rất nhiều người cư xử như nhà đầu tư chủ động, nhưng lại không hề có một quy trình chủ động thật sự.

Có nhiều phong cách đầu tư cổ phiếu là có lý do cả

Khi đi sâu hơn, đầu tư tách ra thành nhiều phong cách khác nhau.

Những nhóm lớn ở đây gồm có:

  1. Đầu tư tăng trưởng
  2. Đầu tư giá trị
  3. Phân tích kỹ thuật
  4. Đầu tư thụ động / index
  5. Đầu tư thu nhập
Loading diagram...

Điều mình thích ở cách chia này là nó giải thích được vì sao những người rất thông minh có thể nhìn cùng một cổ phiếu mà vẫn đi đến kết luận rất khác nhau.

Nhà đầu tư tăng trưởng: sẵn sàng trả giá cho tiềm năng tương lai

Nhà đầu tư tăng trưởng tìm những công ty đang mở rộng nhanh hơn mức trung bình.

Họ quan tâm đến những thứ như:

  • tăng trưởng lợi nhuận
  • tăng trưởng doanh thu
  • biên lợi nhuận
  • đà tăng trưởng của doanh nghiệp

Họ thường bớt quan tâm hơn đến việc cổ phiếu hiện tại có “rẻ” hay không, vì họ đang đặt cược rằng tương lai sẽ đủ mạnh để biện minh cho mức giá hôm nay.

Loading diagram...

Điều đó hợp lý nếu doanh nghiệp thật sự có tăng trưởng vượt trội, và có thể duy trì được nó trong thời gian dài.

Nhưng nó cũng có nghĩa là nhà đầu tư tăng trưởng thường đang trả tiền cho kỳ vọng — mà kỳ vọng thì rất mong manh.

Nhà đầu tư giá trị: họ muốn doanh nghiệp tốt với mức giá tốt hơn

Nhà đầu tư giá trị lại đang đi tìm một thứ khác.

Họ muốn những công ty tốt, ổn định nhưng đang được giao dịch thấp hơn mức mà họ tin là doanh nghiệp đó thật sự đáng giá. Nói đơn giản, đây là kiểu người đi săn món hời.

Họ nhìn vào giá trị nội tại của công ty và chờ đến khi giá cổ phiếu xuống thấp hơn mức đó. Nó giống như mua một tờ 100 đô với giá 75 đô vậy. Họ thường cũng có xu hướng đi ngược đám đông — mua khi người khác đang hoảng loạn bán ra.

Loading diagram...

Đó là lý do những cái tên như Benjamin Graham, David Dodd và Warren Buffett xuất hiện liên tục khi nói về đầu tư giá trị.

Image of Benjamin Graham, David Dodd, and Warren Buffett, three key figures in value investing

Điều mình thích ở phong cách này là nó tạo cảm giác rất điềm tĩnh.

Nó mặc định rằng thị trường có thể cảm tính.

Và nó coi sự kiên nhẫn là một lợi thế.

Phân tích kỹ thuật là một lăng kính hoàn toàn khác

Người phân tích kỹ thuật nhìn ít vào doanh nghiệp hơn và nhìn nhiều hơn vào hành vi giá của chính cổ phiếu.

Họ nghiên cứu:

  • biến động giá
  • khối lượng giao dịch
  • mô hình
  • động lượng
  • vùng hỗ trợ và kháng cự
  • đường trung bình động
Loading diagram...

Đây là một cách nghĩ rất khác với phân tích cơ bản.

Thay vì hỏi “Doanh nghiệp này đáng giá bao nhiêu?”, câu hỏi trở thành kiểu “Thị trường đang làm gì, và hành vi đó đang gợi ra điều gì?”

Phân tích cơ bản bắt đầu từ một câu hỏi lớn: doanh nghiệp này có đủ vững không?

Đây có lẽ là phần lõi nhất của cả framework.

Nếu bạn đang làm phân tích cơ bản, bạn đang cố đánh giá xem bản thân doanh nghiệp đó có đủ mạnh để xứng đáng nhận tiền của bạn hay không.

Nó thường tách thành hai phần lớn:

  • Phân tích định tính
  • Phân tích định lượng
Loading diagram...

Mình thấy cách chia này rất hữu ích, vì nó nhắc rằng một công ty vừa là một câu chuyện, vừa là một tập hợp những con số.

Phần định tính quan trọng hơn nhiều người tưởng

Trước cả khi chạm vào báo cáo tài chính, có lẽ nên hỏi những câu rất bình thường trước:

  • Ban lãnh đạo có năng lực không?
  • Công ty có lịch sử tốt không?
  • Sản phẩm của họ có thật sự tốt không?
  • Có người thật sự muốn mua không?
  • Công ty có lợi thế cạnh tranh thật không?
  • Đây là một doanh nghiệp bền vững, hay chỉ đang có một giai đoạn “đúng trend” tạm thời?
Loading diagram...

Nếu bạn muốn đầu tư theo kiểu bottom-up, thì bạn phải thật sự làm bài tập về nhà. Đó chính là fundamental analysis — kiểu khám tổng quát sức khỏe cho một doanh nghiệp.

Bạn sẽ nhìn vào hai báo cáo chính:

  • Bảng cân đối kế toán: cho thấy “giá trị ròng” của công ty.
  • Báo cáo kết quả kinh doanh: cho thấy công ty có thật sự đang kiếm được tiền hay không. Doanh thu có tăng không? Biên lợi nhuận có khỏe không?

Một mẹo nhỏ: đừng chỉ đọc mấy trang đầu bóng bẩy của báo cáo thường niên — phần đó thường khá là mang tính “marketing”. Những chi tiết thật sự đáng giá thường nằm trong phần footnotes ở phía sau.

Bảng cân đối kế toán cho bạn biết công ty đang có gì trong tay

Ở phía định lượng, bảng cân đối kế toán là một trong những nơi đầu tiên nên nhìn vào.

Ở mức rất cơ bản, nó nói về Tài sản (công ty đang sở hữu những gì) và Nợ phải trả (công ty đang nợ ai đó những gì). Liệu họ có nhiều tiền mặt như Apple, hay có một lượng nợ đáng sợ?

Taˋi sản=Nợ phải trả+Voˆˊn chủ sở hữu\text{Tài sản} = \text{Nợ phải trả} + \text{Vốn chủ sở hữu}

Nói đơn giản, nó cho bạn thấy:

  • tài sản
  • nợ phải trả
  • vốn chủ sở hữu

Điều đó quan trọng vì nó cho biết cấu trúc tài chính của doanh nghiệp đang như thế nào.

Loading diagram...

Một công ty có nhiều tiền mặt, nợ ở mức hợp lý và cấu trúc vốn lành mạnh thường có nhiều dư địa xoay sở hơn một công ty đang bị kéo căng.

Một vài phép tính hữu ích từ bảng cân đối kế toán

Book Value

Book Value=AssetsLiabilities\text{Book Value} = \text{Assets} - \text{Liabilities}

Ví dụ

  • Assets = $500,000,000
  • Liabilities = $320,000,000
Book Value=500,000,000320,000,000=180,000,000\text{Book Value} = 500{,}000{,}000 - 320{,}000{,}000 = 180{,}000{,}000

Debt-to-Equity Ratio

Tỷ lệ nợ treˆn voˆˊn chủ=Tổng nợVoˆˊn chủ sở hữu\text{Tỷ lệ nợ trên vốn chủ} = \frac{\text{Tổng nợ}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}

Ví dụ

  • Tổng dư nợ = $90,000,000
  • Vốn chủ sở hữu = $180,000,000

Điều đó nghĩa là công ty đang có 50 cent nợ cho mỗi 1 đô vốn chủ sở hữu.

📊

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ

Kiểm tra doanh nghiệp đang dùng bao nhiêu nợ so với vốn của cổ đông.

Đầu vào
Kết quả
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ 0,50
Tín hiệu bảng cân đối Tích cực

Báo cáo kết quả kinh doanh cho biết doanh nghiệp có thật sự đang vận hành tốt không

Nếu bảng cân đối kế toán nói về vị thế, thì báo cáo kết quả kinh doanh nói về hiệu quả hoạt động.

Nó cho thấy công ty có tạo ra doanh thu, kiểm soát được chi phí và tạo ra lợi nhuận hay không.

Loading diagram...

Nghe đơn giản, nhưng từ đó mở ra rất nhiều câu hỏi quan trọng:

  • Doanh thu có đang tăng không?
  • Biên lợi nhuận có ổn định hoặc cải thiện không?
  • Công ty có đang có lãi không?
  • Tăng trưởng đang tăng tốc hay chậm lại?
  • Khả năng tạo tiền có khỏe không?

Một vài phép tính hữu ích từ báo cáo kết quả kinh doanh

Tăng trưởng doanh thu

Ta˘ng trưởng doanh thu=Doanh thu hiện tạiDoanh thu kyˋ trướcDoanh thu kyˋ trước\text{Tăng trưởng doanh thu} = \frac{\text{Doanh thu hiện tại} - \text{Doanh thu kỳ trước}}{\text{Doanh thu kỳ trước}}

Ví dụ

  • Doanh thu hiện tại = $240,000,000
  • Doanh thu kỳ trước = $200,000,000
📊

Tăng trưởng doanh thu

Đo tốc độ doanh thu tăng lên so với kỳ trước.

Đầu vào
Kết quả
Tăng trưởng doanh thu 20.00%
Tín hiệu tăng trưởng Tích cực

Biên lợi nhuận

Bieˆn lợi nhuận=Lợi nhuận roˋngDoanh thu\text{Biên lợi nhuận} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Doanh thu}}

Ví dụ

  • Lợi nhuận ròng = $24,000,000
  • Doanh thu = $240,000,000
📊

Biên lợi nhuận

Xem doanh nghiệp giữ lại được bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi đồng doanh thu.

Đầu vào
Kết quả
Biên lợi nhuận 10.00%
Tín hiệu biên lợi nhuận Trung lập

ROE

ROE=Lợi nhuận roˋngVoˆˊn chủ sở hữu\text{ROE} = \frac{\text{Lợi nhuận ròng}}{\text{Vốn chủ sở hữu}}

Ví dụ

  • Lợi nhuận ròng = $24,000,000
  • Vốn chủ sở hữu = $180,000,000
📊

Tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE)

Đo doanh nghiệp tạo lợi nhuận từ vốn chủ sở hữu hiệu quả đến đâu.

Đầu vào
Kết quả
ROE 13.33%
Tín hiệu ROE Trung lập

ROE đặc biệt hữu ích vì nó cho thấy doanh nghiệp đang dùng vốn của cổ đông hiệu quả đến mức nào để tạo lợi nhuận.

Các nhà đầu tư tăng trưởng và các nhà đầu tư giá trị, họ nhìn cùng một dữ liệu nhưng diễn giải khác nhau

Đây là một trong những điểm lý giải tại sao có nhiều phong cách đầu tư khác nhau.

Dữ liệu có thể giống nhau, nhưng cách diễn giải lại thay đổi tùy theo phong cách đầu tư của mỗi người.

Loading diagram...

Đó là lý do đầu tư có thể mang cảm giác khá chủ quan dù vẫn dùng số liệu. Không chỉ là mọi người hỏi những câu khác nhau — mà họ còn ưu tiên những loại rủi ro khác nhau.

Giá trị nội tại là cái neo của nhà đầu tư giá trị

Một ý tưởng cốt lõi của đầu tư giá trị là: một doanh nghiệp có một mức giá trị nền tảng nào đó, và mức giá đó có thể khác với giá thị trường hiện tại.

Mức giá trị ước tính đó thường được gọi là giá trị nội tại.

Một cách nhà đầu tư cố ước tính nó là dùng DCF — dự phóng dòng tiền tương lai rồi quy đổi về hiện tại.

Loading diagram...

Công thức biên an toàn

Bieˆn an toaˋn=Giaˊ trị nội tạiGiaˊ thị trườngGiaˊ trị nội tại\text{Biên an toàn} = \frac{\text{Giá trị nội tại} - \text{Giá thị trường}}{\text{Giá trị nội tại}}

Ví dụ

  • Giá trị nội tại = $20
  • Giá thị trường = $15

Điều đó nghĩa là cổ phiếu đang được giao dịch thấp hơn 25% so với giá trị nội tại mà bạn ước tính.

Dĩ nhiên phần khó là: giá trị nội tại chỉ là một ước lượng, không phải điều chắc chắn.

📊

Biên an toàn

So sánh giá trị nội tại ước tính với giá thị trường hiện tại.

Đầu vào
Kết quả
Mức chiết khấu mỗi cổ phiếu 5 ₫
Biên an toàn 25.00%
Tín hiệu định giá Tích cực

Dividend yield cho thêm một góc nhìn khác về định giá

Một số nhà đầu tư cũng rất quan tâm đến yield, đặc biệt là khi họ muốn có dòng tiền.

so sánh cổ tức nhận được với mức giá cổ phiếu.

Tỷ suaˆˊt cổ tức=Cổ tức moˆ˜i na˘m treˆn moˆ˜i cổ phieˆˊuGiaˊ moˆ˜i cổ phieˆˊu\text{Tỷ suất cổ tức} = \frac{\text{Cổ tức mỗi năm trên mỗi cổ phiếu}}{\text{Giá mỗi cổ phiếu}}

Ví dụ

  • Cổ tức mỗi năm trên mỗi cổ phiếu = $3
  • Giá mỗi cổ phiếu = $60

Chỉ số này hữu ích không chỉ với nhà đầu tư thu nhập mà còn với nhà đầu tư giá trị, vì đôi khi yield cũng là tín hiệu cho thấy một cổ phiếu đang có mức giá hấp dẫn.

📊

Tỷ suất cổ tức

Cổ phiếu trả bao nhiêu thu nhập so với giá?

Đầu vào
Kết quả
Tỷ suất cổ tức 5.00%

P/E và P/B là những lối tắt định giá rất phổ biến

Không phải ai cũng muốn làm cả một mô hình định giá nội tại đầy đủ, nên nhiều người dùng những công cụ so sánh nhanh hơn.

P/E

P/E Ratio=Price per ShareEarnings per Share\text{P/E Ratio} = \frac{\text{Price per Share}}{\text{Earnings per Share}}

Ví dụ

  • Giá mỗi cổ phiếu = $120
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu = $6
📊

Tỷ lệ P/E

Cổ phiếu đang đắt hay rẻ so với lợi nhuận?

Đầu vào
Kết quả
Tỷ lệ P/E 20,00
Tín hiệu định giá Trung lập

P/B

Book value treˆn moˆ˜i cổ phieˆˊu=Voˆˊn chủ sở hữuSoˆˊ cổ phieˆˊu lưu haˋnh\text{Book value trên mỗi cổ phiếu} = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Số cổ phiếu lưu hành}}
P/B Ratio=Price per ShareBook Value per Share\text{P/B Ratio} = \frac{\text{Price per Share}}{\text{Book Value per Share}}

Ví dụ

  • Vốn chủ sở hữu = $200,000,000
  • Cổ phiếu lưu hành = 20,000,000
  • Giá mỗi cổ phiếu = $15
📊

Tỷ lệ P/B

Ước tính book value trên mỗi cổ phiếu và so với giá hiện tại.

Đầu vào
Kết quả
Book value trên mỗi cổ phiếu 10 ₫
Tỷ lệ P/B 1,50

Những chỉ số này chỉ thật sự hữu ích khi được so sánh với:

  • lịch sử của chính công ty
  • đối thủ cạnh tranh
  • mặt bằng của cả ngành
  • toàn thị trường

Lợi thế cạnh tranh chỉ hiện rõ hơn khi đem công ty ra so trực tiếp với đối thủ

Một gợi ý rất hữu ích ở đây là đừng phân tích doanh nghiệp trong trạng thái cô lập.

Hãy so với đối thủ. Hãy so biên lợi nhuận, nợ, tăng trưởng, khả năng tăng giá và vị thế thị trường. Hãy nhìn vào cấu trúc ngành.

Đó là lúc những framework như Porter’s Five Forces trở nên hữu ích.

Loading diagram...

Mình thích điều này vì nó đẩy phân tích đi xa hơn mức “mình thích công ty này” để sang câu hỏi “công ty này có thật sự có lợi thế bền vững không?”

Cách Buffett đầu tư sẽ bớt “thần thoại” hơn nhiều nếu mình bỏ lớp hào quang đi

Nói đến đầu tư giá trị thì không thể không nhắc đến huyền thoại Warren Buffett.

Ông tìm những công ty tốt, đang bị định giá thấp, có lịch sử vận hành mạnh trong thời gian dài. Ông không giao dịch hàng ngày. Ông mua và nắm giữ trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm. Ông thích những doanh nghiệp có “con hào kinh tế” thật sự mạnh — lợi thế cạnh tranh bền vững và thương hiệu mà ai cũng biết, như Coca-Cola.

Ông thích thấy ROE cao, nợ thấp, và những sản phẩm mà người ta vẫn sẽ mua bất kể kinh tế lên hay xuống.

Cốt lõi trong phong cách của ông là tìm kiếm:

  • doanh nghiệp tốt
  • ban lãnh đạo mạnh
  • ROE tốt
  • biên lợi nhuận khỏe
  • nợ thấp so với vốn chủ
  • lợi thế cạnh tranh thật
  • giá thấp hơn mức ông tin là doanh nghiệp đáng giá
  • tầm nhìn dài hạn
Loading diagram...

Nghe mấy tít báo thì cao siêu.

Nhưng khi bóc tách ra, nó đơn giản là đầu tư giá trị có kỷ luật, có kiên nhẫn và rất quan tâm đến định giá.

Bán là một trong những phần khó nhất của đầu tư

Mua thường là phần thú vị, còn bán mới là lúc khả năng tự kiểm soát bị thử thách.

Một số lý do hợp lý để bán có thể là:

  • bạn đã sai: dữ kiện thay đổi, hoặc bạn nhận ra lý do mua ban đầu không còn đúng.
  • cổ phiếu đã chạm mức giá mục tiêu: bạn mua ở $50, nói sẽ bán ở $100, và giờ nó đã lên $100.
  • cổ phiếu trở nên quá đắt: giá chạy quá nhanh so với nền tảng lợi nhuận thực tế.
  • danh mục cần tái cân bằng: một cổ phiếu tăng quá mạnh và hiện tại đang chiếm tỷ trọng quá lớn trong cả danh mục.
  • khung thời gian hoặc nhu cầu tài chính của bạn đã thay đổi
Loading diagram...

Rồi còn một lớp nữa là cảm xúc:

  • tham lam
  • lạc quan
  • bi quan
  • sợ bỏ lỡ
  • sợ mất phần lãi đã có

Phần cảm xúc chi phối này có khi còn khó hơn cả mấy con số phân tích trên bản tính!

Xây dựng danh mục không chỉ là nhặt vài cổ phiếu tốt bỏ vào

Đây cũng là phần mình rất thích vì nó kéo góc nhìn lùi ra xa hơn, để ta nhìn thấy được bức tranh tổng thể của việc đầu tư.

Danh mục đầu tư không chỉ là một túi ý tưởng. Nó là một cấu trúc.

Những thứ quan trọng gồm có:

  • tài khoản chịu thuế hay không chịu thuế
  • khung thời gian
  • mục tiêu
  • mức độ rủi ro
  • phân bổ tài sản
  • thanh khoản
  • đa dạng hóa
  • tỷ trọng
  • benchmark (chỉ số so sánh)
  • tái cân bằng
  • chi phí
Loading diagram...

Điều này giải thích vì sao một ý tưởng cổ phiếu rất nhìn thích mắt, nhưng vẫn có thể là một quyết định danh mục không đáng để đầu tư. Việc này phải tùy vào bối cảnh.

Equal weight và market-cap weight tạo ra hai kiểu danh mục rất khác nhau

Đây là một trong những ý nghe thì kỹ thuật, nhưng khi hình dung ra thì rất rõ.

Trong danh mục market-cap-weighted, công ty lớn sẽ chiếm tỷ trọng lớn hơn. Trong danh mục equal-weighted, mỗi khoản nắm giữ đều có tỷ trọng như nhau.

Loading diagram...

Phép tính equal-weight

Phaˆn bổ cho moˆ˜i cổ phieˆˊu=Tổng giaˊ trị danh mụcSoˆˊ lượng cổ phieˆˊu\text{Phân bổ cho mỗi cổ phiếu} = \frac{\text{Tổng giá trị danh mục}}{\text{Số lượng cổ phiếu}}
Soˆˊ lượng=Phaˆn bổ cho moˆ˜i cổ phieˆˊuGiaˊ cổ phieˆˊu hiện tại\text{Số lượng} = \frac{\text{Phân bổ cho mỗi cổ phiếu}}{\text{Giá cổ phiếu hiện tại}}

Ví dụ

  • Tổng giá trị danh mục = $100,000
  • Số lượng cổ phiếu = 5
  • Giá cổ phiếu hiện tại = $50

Phép tính này rất đơn giản, nhưng nó thật sự thay đổi cách danh mục vận động.

📊

Phân bổ danh mục đều

Chia đều danh mục đầu tư cho nhiều cổ phiếu.

Đầu vào
Kết quả
Phân bổ mỗi cổ phiếu 200.000 ₫
Số lượng cần mua 1.184,00

ETF rất hữu ích khi mình thích một chủ đề nhưng không chắc ai sẽ là người thắng cuối cùng

ETF cũng khá vui.

Đôi khi bạn tin vào một xu hướng hoặc một ngành, nhưng lại không đủ tự tin để chọn ra đúng một công ty sẽ thắng.

Đó là lúc ETF trở nên hợp lý.

Thay vì phải chọn một doanh nghiệp duy nhất, bạn có thể mua rải ra với một nhóm doanh nghiệp, mà cùng ngành hoặc chủ đề đó.

Loading diagram...

Việc đầu tư kiểu này sẽ rất hữu ích trong những lĩnh vực mà cả thị trường có thể tăng trưởng; nhưng kẻ chiến thắng cuối cùng thì vẫn chưa rõ.

Phí ETF quan trọng hơn vẻ ngoài của nó

nhìn thì rất nhỏ, nhưng nó vẫn ăn vào lợi nhuận.

Công thức lợi nhuận ròng

Lợi suaˆˊt roˋng=Lợi suaˆˊt gộpTỷ lệ phıˊ\text{Lợi suất ròng} = \text{Lợi suất gộp} - \text{Tỷ lệ phí}

Ví dụ

  • Gross Return (Lợi suất gộp) = 1.00%
  • Expense Ratio (Tỷ lệ phí) = 0.03%
📊

Lợi suất ròng

Ước tính phần lợi suất còn lại sau khi trừ phí quỹ.

Đầu vào
Kết quả
Lợi suất ròng 0.97%

Phí nhỏ có thể gần như vô hình trong một năm, nhưng kéo dài nhiều năm thì nó ảnh hưởng nhiều hơn mình tưởng.

Mutual fund và ETF khá giống nhau, nhưng cách giao dịch thì khác

Ở góc độ thực tế, một khác biệt lớn là thời điểm khớp giá.

  • ETF giao dịch trong suốt phiên
  • Mutual fund được chốt theo giá cuối ngày
Loading diagram...

Điều đó không tự động khiến cái nào tốt hơn. Nó chỉ có nghĩa là cấu trúc của chúng khác nhau một chút.

Kỷ luật có lẽ còn quan trọng hơn cả sự thông minh

Đây có lẽ là chủ đề lớn nhất chạy ngầm bên dưới tất cả những điều ở trên.

Dù ai đó là nhà đầu tư chủ động hay thụ động, tăng trưởng hay giá trị, dùng cổ phiếu riêng lẻ hay ETF, thì người làm tốt hơn về dài hạn thường là người thật sự bám được vào một quy trình.

Không phải người chạy theo mọi tin tức nóng hổi.

Không phải người cứ vài tháng lại thay toàn bộ cách chơi.

Không phải người bỏ framework của mình ngay khi mọi thứ bắt đầu khó chịu.

Loading diagram...

Nghe thì ít hấp dẫn hơn kiểu “tìm ra siêu cổ phiếu tiếp theo”, nhưng có lẽ lại hữu ích hơn nhiều trên đường dài.

Một vài điều thực tế mình rút ra được

Nếu phải thu gọn cả chủ đề này thành vài ý thực tế, thì với mình sẽ là:

  • Hãy hiểu mình là kiểu nhà đầu tư nào trước khi sao chép chiến lược của người khác.
  • Đầu tư tốt thường bắt đầu từ framework, chứ không phải từ một hot tip.
  • Phân tích cơ bản luôn có cả phần định tính lẫn định lượng.
  • Đầu tư giá trị, tăng trưởng, thụ động, kỹ thuật hay thu nhập chỉ là những cách khác nhau để trả lời câu hỏi “điều gì quan trọng nhất?”
  • Phong cách của Buffett là đầu tư giá trị có kỷ luật, không phải phép màu.
  • Xây dựng danh mục quan trọng không kém gì việc chọn cổ phiếu riêng lẻ.
  • ETF rất hữu ích khi bạn muốn exposure nhưng không muốn phải đoán đúng một người thắng duy nhất.
  • Phí, tỷ trọng, rủi ro và khung thời gian đều quan trọng hơn vẻ bề ngoài của chúng.
  • Và có lẽ quan trọng nhất, kỷ luật còn khó hơn cả phân tích — và cũng có thể còn quan trọng hơn.

Có lẽ đó là điểm mình cứ nhắc đi nhắc lại.

  • Vì thị trường luôn biến động.
  • Câu chuyện luôn thay đổi.
  • Giá luôn lên xuống.
  • Tin tức luôn ồn ào.

Và giữa tất cả những thứ đó, thử thách thật sự vẫn là như cũ: xây cho mình một cách suy nghĩ mà mình có thể thật sự bám theo lâu dài.


Bình luận