Bốn Lý Thuyết Cố Giải Thích Vì Sao Bạn Thích Thứ Bạn Thích

Đăng ngày 15 tháng 3, 2026 ... views


Càng đi sâu vào các ngành khoa học, mình càng thấy việc xây được một lý thuyết thật sự dùng được khó đến mức nào. Chẳng hạn như lý thuyết về cái đẹp.

Không phải lý thuyết nghe cho vui tai — loại đó thiếu gì. Mà là lý thuyết đưa ra dự đoán đủ cụ thể để kiểm chứng, đủ tổng quát để hữu ích, và đủ trung thực về chỗ nó thất bại.

Ngành tâm lý học đã xây dựng nên bốn lý thuyết lớn về sở thích thẩm mỹ, mỗi lý thuyết đều cố gắng giải mã lý do vì sao chúng ta lại thích những gì mình thích. Từng lý thuyết đều nắm bắt được một phần bản chất chân thực của trải nghiệm — nhưng đồng thời, những điểm bế tắc của chúng cũng mang lại cho ta nhiều bài học sâu sắc không kém gì bản thân lý thuyết.

Bốn lý thuyết cố giải thích vì sao bạn thích thứ bạn thích

Bốn lý thuyết đó là: (mere exposure), (arousal dynamics), (prototype) và (fluency).

Trước tiên: điều gì khiến một lý thuyết là khoa học?

Trước khi đi sâu vào từng lý thuyết, chúng ta có một khái niệm then chốt của triết gia Karl Popper sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn đánh giá chúng: tính có thể bị bác bỏ (falsifiability).

Để được coi là khoa học, lý thuyết cần đưa ra dự đoán mà về nguyên tắc có thể bị chứng minh sai thông qua quan sát. Không phải nó sẽ sai — chỉ là phải có ít nhất một kết quả nào đó mà nếu xảy ra, lý thuyết coi như sai.

Loading diagram...

Popper đặt thuyết tương đối rộng của Einstein lên bàn cân so sánh với mô hình cấu trúc tâm lý của Freud (id, ego, superego). Thuyết của Einstein đưa ra một dự đoán cực kỳ chuẩn xác: về việc ánh sáng bị bẻ cong gần các vật thể có khối lượng khổng lồ, sau đó được chứng minh trong đợt nhật thực năm 1919. Ngược lại, mô hình của Freud rất thú vị và gợi mở, nhưng nó lại không đưa ra được bất kỳ dự đoán cụ thể nào để có thể bị bác bỏ bằng quan sát thực tế. Bất kể chuyện gì xảy ra, người ta vẫn luôn tìm cách gọt giũa dữ liệu để nhét vừa vào khung lý thuyết có sẵn đó.

Những mẩu giấy trong bánh may mắn (fortune cookies) cũng hoạt động theo đúng cơ chế này: "Một tai ương lớn sẽ đi vòng qua bạn." Nếu không có gì xấu xảy ra, câu chúc đã đúng. Còn nếu tai họa ập đến? Ồ, nó vừa đi vòng qua bạn đấy thôi, chỉ là bạn không để ý! Tuyệt nhiên không có cách nào chứng minh câu nói đó sai.

Chúng đủ linh hoạt để "giải thích" mọi kết quả khi chuyện đã rồi, nhưng lại không dự đoán trước được điều gì đủ cụ thể để đem ra kiểm chứng.

Nhưng trước hết: người ta nghĩ cái đẹp là khách quan hay chủ quan?

Trước khi tìm hiểu vì sao chúng ta thích thứ này thứ kia, có một câu hỏi nền tảng cần đặt ra trước: Liệu con người có tin rằng chỉ có một câu trả lời đúng duy nhất cho các vấn đề về thẩm mỹ hay không?

Các nhà nghiên cứu đã kiểm chứng điều này bằng cách đưa ra những nhận định như "Shakespeare viết hay hơn Dan Brown", rồi yêu cầu người tham gia xác định xem đó là một ý kiến chủ quan hay một sự thật khách quan. Họ khéo léo thay đổi phạm vi câu hỏi giữa các lĩnh vực thẩm mỹ (nghệ thuật, âm nhạc), đạo đức và sự thật đời sống theo nhiều cách tiếp cận khác nhau.

Loading diagram...

Kết quả là: khi nói về thẩm mỹ, đa số mọi người nhất quán nghiêng về phía chủ quan. Khi được hỏi trực tiếp, họ thừa nhận phán đoán thẩm mỹ là ý kiến, không phải sự thật.

Thế nhưng luôn tồn tại một khoảng cách lớn giữa những gì người ta phát biểu bằng lời và những gì họ thực sự cảm nhận. Về mặt lý trí, ai cũng tán thành quan điểm chủ quan. Nhưng hễ ai đó động chạm đến gu sở thích cá nhân, cảm giác mình nắm giữ chân lý khách quan lại lập tức trỗi dậy: bạn đinh ninh là mình đúng, dù trong đầu vẫn thừa biết rằng về nguyên tắc, thẩm mỹ không có đúng sai.

Nghiên cứu cũng cho thấy cách đặt câu hỏi quan trọng vô cùng. Chỉ cần đem Shakespeare so với tranh vẽ của một đứa trẻ 5 tuổi thay vì với Dan Brown, là mọi người lập tức nghiêng về phía "có đúng có sai". Còn nếu phép so sánh bớt trừu tượng và chạm vào gu riêng của họ, cái niềm tin "ai cũng phải thấy vậy" lại quay về.

Lý thuyết 1: Tiếp xúc thường xuyên — bạn thích vì đã thấy nhiều lần

Minh họa hiệu ứng tiếp xúc thường xuyên với những bức tranh lặp lại trên giá vẽ, xây dựng sự quen thuộc và sở thích theo thời gian

(hay hiệu ứng quen mặt), do Robert Zajonc đặt tên năm 1968, là lý thuyết đơn giản nhất: bạn gặp thứ gì đó càng nhiều, bạn càng có xu hướng thích nó.

Không cần lý do. Không cần hiểu sâu hay biết thưởng thức. Chỉ đơn giản là gặp càng nhiều thì càng thích.

Loading diagram...

Một trong những minh chứng kỳ lạ nhất cho hiện tượng này từng diễn ra tại Đại học Bang Oregon (Oregon State University): một sinh viên đã đi học suốt cả học kỳ trong tình trạng trùm kín một chiếc túi đen từ đầu đến chân. Thoạt đầu, các bạn cùng lớp tỏ thái độ thù địch, khó chịu. Nhưng rồi họ chuyển sang tò mò, dần dần trở nên thân thiện, và đến cuối kỳ, cả lớp thậm chí còn đứng ra bảo vệ nhân vật bí ẩn này. Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại đã biến một sự hiện diện quái dị ban đầu thành một phần quen thuộc, thậm chí được quý mến.

Ví dụ thực tế ở khắp nơi:

  • Hình nền mặc định laptop — bạn không chọn, nhưng sau vài tháng không muốn đổi - Canvas (phần mềm học tập) — ban đầu thấy xấu, dùng một thời gian rồi cũng lại thành quen tay quen mắt
  • Nhạc bố mẹ nghe hồi bạn nhỏ — nghe suốt thời thơ ấu, giờ thành nhạc của bạn.
  • Vòng xoay thời trang: chiếc túi bao tử (fanny pack) từng bị xem là ngớ ngẩn, quê mùa nhưng sau một thập kỷ liên tục đập vào mắt người nhìn, nó đã biến thành một biểu tượng sành điệu.
  • Mua đồ rồi chán — xu hướng cho bạn thấy món đồ khắp nơi trên mạng xã hội, nhưng khi xu hướng qua, mức tiếp xúc bên ngoài giảm dù bạn vẫn sở hữu nó.

Nghiên cứu tiếp xúc nghệ thuật của Cutting

James Cutting (2003) đã áp dụng lý thuyết này vào thế giới nghệ thuật. Ông phát hiện ra rằng những bức tranh được ca tụng là kiệt tác Ấn tượng “vĩ đại” phần lớn chính là những tác phẩm xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong sách lịch sử mỹ thuật: người ta thích chúng đơn giản vì đã nhìn thấy chúng in đi in lại quá nhiều lần.

Loading diagram...

Nhưng ở đây xuất hiện một yếu tố gây nhiễu (confound) rõ rệt: Phải chăng những bức tranh xuất sắc hơn mới được in nhiều hơn? Hay chúng được đánh giá xuất sắc hơn chỉ vì được in nhiều hơn? Việc tiếp xúc có thể là hệ quả của chất lượng, chứ chưa chắc là nguyên nhân tạo ra sở thích. Để kiểm chứng, Cutting đã can thiệp thực nghiệm bằng cách đảo ngược tần suất: ông cho người tham gia xem những bức tranh ít nổi tiếng tới 4 lần, còn những bức quen thuộc chỉ được xem 1 lần. Cách tiếp cận "triệt tiêu tần suất" này rất tài tình, nhưng nó cũng đặt ra nghi vấn: liệu vài lần xem tranh trong phòng lab có đủ sức đảo ngược hàng chục năm định hình văn hóa bên ngoài

Giới hạn của hiệu ứng tiếp xúc thường xuyên nằm ở đâu

Lý thuyết này vấp phải một lỗ hổng căn bản: nghịch lý hồi quy vô hạn (infinite regress). Nếu bạn thích một thứ vì đã gặp nó nhiều, thì vì sao bạn lại gặp nó nhiều? Thường là vì một ai đó đã thích nó trước. Nhưng tại sao người đó lại thích? Vì họ cũng từng được tiếp xúc trước đó. Cứ như vậy, bạn sẽ không bao giờ truy nguyên được nguồn gốc khởi thủy của vẻ đẹp.

Vậy là phải có thứ gì đó hấp dẫn từ trước khi vòng lặp tiếp xúc bắt đầu chứ đúng không? Việc tiếp xúc nhiều chỉ làm củng cố và phóng đại sở thích sẵn có, chứ không tạo ra hạt mầm đầu tiên. Giới hạn này rất rõ: bạn không thể nào yêu tiếng máy khoan cắt bê tông, và những phụ huynh nghe Cocomelon đến mệt mỏi cũng chẳng thể nào tôn vinh nó thành nghệ thuật.

Loading diagram...

Ngoài ra, hiệu ứng tiếp xúc cũng có giới hạn. Có những thứ bạn nhìn thấy cả nghìn lần mà vẫn không thích. Có thứ ban đầu hơi khó chịu, nhưng dần, trở nên dễ mến hơn. Cũng có thứ lúc đầu rất thích, nhưng càng tiếp xúc nhiều lại càng mất đi sức hút — như một bài Cocomelon được phát lại suốt mấy tuần vậy.

Xem nhiều có làm tranh dở càng thêm dở?

Các nhà nghiên cứu đã kiểm chứng điều này bằng cách đặt tranh của Thomas Kinkade — họa sĩ ăn khách hàng đầu với công chúng nhưng bị giới phê bình ghét bỏ — cạnh John Everett Millais, một tên tuổi mang vị thế hàn lâm kinh điển. Trong suốt bảy tuần, họ đã chủ động điều chỉnh tần suất cho sinh viên tiếp xúc với tranh của mỗi họa sĩ.

Kết quả thu được vừa trái ngược vừa thú vị: việc nhìn đi nhìn lại nhiều lần thực chất lại làm giảm cảm tình dành cho tranh Kinkade, trong khi không hề làm tăng thêm mức độ yêu thích dành cho Millais một cách rõ rệt. Điều này chỉ ra rằng hiệu ứng tiếp xúc có sự tương tác chặt chẽ với chất lượng tác phẩm: việc bắt gặp liên tục một thứ đơn giản hoặc nông cạn có thể khiến người ta cảm thấy phiền toái, bực bội hơn thay vì thích thú hơn.

Chắc nhiều người cũng từng thấy: một bản nhạc phức tạp ban đầu nghe rất khó cảm nhưng càng nghe nhiều thì lại càng thấm. Trái lại, một giai điệu nhạc thiếu nhi đơn giản, lặp đi lặp lại (kiểu nhạc Cocomelon bật suốt nhiều tuần) sẽ nhanh chóng trở thành một cực hình khiến bạn phát điên.

Lý thuyết 2: Động lực kích hoạt nhận thức —

Minh họa động lực kích hoạt nhận thức với đường cong chữ U ngược từ nhàm chán qua khoái cảm đỉnh đến choáng ngợp

Daniel Berlyne (1971) đề xuất một lý thuyết phức tạp hơn — (arousal dynamics): cảm giác thích thú khi thưởng thức cái đẹp phụ thuộc vào mức độ hưng phấn thần kinh (trong đó arousal chính là mức độ kích hoạt năng lượng não bộ), và mối quan hệ này có dạng chữ U ngược.

Quá ít kích thích → tẻ nhạt, nhàm chán. Kích thích quá mạnh → quá tải, choáng ngợp. Điểm cân bằng ở giữa chính là → khoái cảm đạt đỉnh.

Loading diagram...

Berlyne chia các yếu tố ảnh hưởng đến mức kích thích thành ba nhóm:

Loading diagram...

Lý thuyết đề xuất hai hệ thống thần kinh cạnh tranh nhau:

  1. Một hệ thống phần thưởng kích hoạt khi mức kích thích tăng — tạo ra cảm xúc tích cực nhưng sớm đạt điểm bão hòa.
  2. Một hệ thống ác cảm chỉ kích hoạt ở mức kích thích cao hơn — tạo ra cảm xúc tiêu cực, tuy xuất hiện trễ hơn nhưng lại dốc hơn nhiều.

Hệ thống phần thưởng bão hòa trước hệ thống ác cảm, và chính điều này tạo nên đường cong chữ U ngược. Ở mức kích thích vừa phải, hệ thống phần thưởng đạt gần cực đại trong khi hệ thống ác cảm gần như chưa hoạt động. Khi kích thích vượt ngưỡng, hệ thống ác cảm sẽ hoàn toàn thâu tóm tâm trí.

Tương đồng với định luật Yerkes-Dodson

Quy luật này có mặt khắp nơi trong tâm lý học, không riêng gì thẩm mỹ. Định luật Yerkes-Dodson (1908) phát hiện mối quan hệ chữ U ngược y hệt giữa mức kích thích và hiệu suất nhận thức:kích thích vừa phải tạo ra sự tập trung tối ưu, trong khi quá ít dẫn đến uể oải và quá nhiều dẫn đến hoảng loạn. Berlyne không tạo ra quy luật mới; ông chỉ mang một nguyên lý tâm lý học có sẵn áp vào nghệ thuật.

Lý thuyết khó kiểm chứng qua nhiều cá nhân vì mỗi người có mức kích thích tối ưu khác nhau. Cái đơn giản chán cho người này có thể vừa vặn cho người khác. Người mới nhìn nghệ thuật trừu tượng có thể bị choáng trong khi chuyên gia thấy vừa phải.

Giới hạn của động lực kích hoạt nhận thức nằm ở đâu

Lý thuyết này rất khó kiểm chứng trên diện rộng vì ngưỡng kích hoạt tối ưu của mỗi cá nhân là hoàn toàn khác biệt. Thứ bị người này chê là đơn điệu đến phát chán thì với người khác lại vừa vặn dễ chịu. Một người mới làm quen với hội họa trừu tượng có thể thấy choáng váng đầu óc, trong khi một chuyên gia lại tìm thấy ở đó một sự kích thích trí tuệ hoàn hảo.

Đây cũng là chỗ lý thuyết này bắt đầu lộ chỗ yếu: dự đoán đường chữ U ngược khó bị bác bỏ. Gặp người thích thứ phức tạp, bạn luôn có thể nói điểm tối ưu của họ cao. Gặp người thích thứ đơn giản, bạn nói điểm tối ưu của họ thấp. Kết quả là, của ai thì lý thuyết cũng “đỡ” được. Kết quả là lý thuyết này nhìn kiểu gì cũng thấy đúng. Vì vậy, trên thực tế rất khó chứng minh dự đoán chữ U ngược là sai.

Các nghiên cứu thử kiểm chứng lý thuyết này còn vướng một vấn đề nữa: mẫu quá hẹp. Khi dùng tranh tả thực hay các bản độc tấu piano cổ điển làm tài liệu thí nghiệm, nhà nghiên cứu thực ra chỉ đang chọn trong những thứ đã chọn vào bảo tàng và phòng thu — tức là những thứ vốn đã nằm trong vùng dễ chịu. Nếu đường chữ U ngược có thật mà bạn chỉ lấy mẫu ở khúc giữa, dữ liệu sẽ trông gần như một đường phẳng, hoặc chỉ hơi dốc, chứ không ra hình đường cong.

Muốn kiểm chứng cho tốt hơn thì phải bao quát cả từ một đoạn nhạc Cocomelon tới nhạc thể nghiệm tiền phong, từ tranh bút sáp màu của con nít tới Kandinsky. Tới giờ vẫn chưa ai làm được việc này một cách thật thuyết phục.

Chuyên môn dịch chuyển đường cong

Có một khía cạnh của lý thuyết này mà mình thấy cực kỳ xác đáng: sự tích lũy chuyên môn sẽ làm dịch chuyển điểm rơi tối ưu. Một nhạc sĩ dành hàng chục năm nghiên cứu các cấu trúc jazz phức tạp sẽ đòi hỏi độ phức tạp cao hơn rất nhiều để đạt được mức kích hoạt hưng phấn, so với một người nghe nhạc đại chúng chỉ quen với các giai điệu pop trên sóng radio. Hình thái chữ U ngược không hề thay đổi — nó chỉ dịch chuyển dần sang bên phải theo chiều sâu hiểu biết và bề dày trải nghiệm của bạn.

Loading diagram...

Nó giải thích được điều mà các lý thuyết khác bó tay: vì sao dân chuyên và người thường lúc nào cũng thường hay bất đồng chuyện cái gì mới là “hay”.

Lý thuyết 3: Nguyên mẫu — bạn ưa thích ví dụ điển hình nhất

Minh họa lý thuyết nguyên mẫu với con chó cỡ trung bình điển hình được ưa thích hơn các giống không điển hình

Bắt nguồn từ các công trình nghiên cứu về phân loại nhận thức của Eleanor Rosch (1975), (prototype theory) khẳng định rằng: chúng ta luôn có xu hướng ưa chuộng những đối tượng đóng vai trò là hình mẫu mặc định hoặc là ví dụ điển hình nhất trong nhóm của chúng.

Khi bạn nghĩ đến “chó”, bạn thường hình dung ra một con chó cỡ trung bình rất chung chung — không phải Chihuahua, cũng không phải Great Dane. Hình mẫu mặc định (ví dụ điển hình nhất) đó chính là một khuôn mẫu điển hình, hay nguyên mẫu.

Loading diagram...

Hiệu ứng này đã được chứng minh trên nhiều lĩnh vực phong phú:

  • Màu sắc: Người ta luôn có cảm tình với sắc đỏ nguyên bản chuẩn mực hơn là các sắc độ đỏ lai tạp khác lạ.
  • Đồ nội thất: Chiếc ghế mang hình dáng điển hình, quen thuộc nhất luôn được chấm điểm là cuốn hút nhất.
  • Khuôn mặt: Những gương mặt được tổng hợp từ mức trung bình của số đông (như phát hiện kinh điển của Francis Galton) luôn được đánh giá là ưa nhìn hơn.
  • Hội họa siêu thực: Ngay cả trong một trường phái kỳ dị như siêu thực, những tác phẩm mang cấu trúc đặc trưng nhất của thể loại vẫn luôn nhận được nhiều sự tán thưởng hơn.

Giới hạn của lý thuyết nguyên mẫu nằm ở đâu

Lỗ hổng lớn nhất ở đây là: các siêu mẫu đâu có mang gương mặt của một người "trung bình"! Nếu vẻ đẹp nằm ở mức trung bình của tập hợp mẫu, thì những người cuốn hút nhất hành tinh phải trông cực kỳ bình thường. nét mặt của họ thường vượt chuẩn (mắt to hơn, cằm thon hơn). Nhưng không — họ có đặc điểm phóng đại (mắt to hơn, hàm mỏng hơn). Đỉnh cao thực sự của sức hấp dẫn luôn bứt phá khỏi vùng an toàn của mức trung bình.

Loading diagram...

Chưa kể, có rất nhiều thứ hoàn toàn nằm ngoài khuôn mẫu nhưng lại được say đắm cuồng nhiệt: nghệ thuật tiền phong (avant-garde), âm nhạc thể nghiệm, hay niềm đam mê ăn cay xé lưỡi ở những nền văn hóa vốn không hề có truyền thống ăn cay. Lý thuyết nguyên mẫu hoàn toàn bế tắc trước câu hỏi: vì sao con người lại hình thành sở thích mãnh liệt với những điều dị biệt?

Lý thuyết 4: Trôi chảy — bạn thích thứ dễ xử lý

Minh họa lý thuyết trôi chảy với não ưa thích bức tranh phong cảnh đơn giản hơn bức trừu tượng phức tạp

Lý thuyết bao quát nhất lại là lý thuyết đơn giản nhất: não xử lý thứ gì càng dễ, ta càng thích thứ đó.

là cảm giác dễ dàng (hoặc khó nhọc) mà não bộ trải qua khi tiếp nhận, diễn giải hoặc phân loại một thông tin. Xử lý càng trôi chảy thì càng dễ chịu; càng khó xử lý thì càng dễ gây khó chịu.

Loading diagram...

Điểm hay của là nó giải thích được luôn cả ba lý thuyết kia:

  • Hiệu ứng tiếp xúc: nhìn thấy nhiều lần giúp việc tiếp nhận và xử lý thông tin trở nên trơn tru, mượt mà hơn.
  • Sự ưa chuộng nguyên mẫu: các hình mẫu điển hình luôn được não bộ nhận diện và phân loại với tốc độ nhanh nhất.
  • Động lực kích hoạt: mức độ phức tạp vừa phải thực chất chính là trạng thái não bộ xử lý thông tin mượt mà nhất mà không bị rơi vào cảm giác chán chường.
Loading diagram...

Giới hạn của lý thuyết trôi chảy nằm ở đâu

Điểm mạnh lớn nhất của nó cũng chính là điểm yếu lớn nhất: nó quá linh hoạt. Kết quả nào nó cũng giải thích được sau khi chuyện đã rồi — nghĩa là nó không đưa ra được dự đoán nào đủ rõ để có thể bị bác bỏ. Đúng y vấn đề mà Popper đã chỉ ra.

Nếu ai thích tranh giản dị → "họ thích xử lý trôi chảy". Nếu ai thích tranh cầu kỳ → "sự trôi chảy nhận thức từ vốn sống biến cái phức tạp thành dễ dàng". Dù ngả nào, thuyết trôi chảy cũng bao biện được. Tuy vậy, lý thuyết trôi chảy cũng chật vật trước khái niệm "ý nghĩa". Một bức tranh có thể dễ xem nhưng giàu triết lý — hoặc ngược lại, dễ xử lý nhưng sáo rỗng hoàn toàn. Lý thuyết này hoàn toàn bỏ quên sự khác biệt đó.

Cụ thể hơn, lý thuyết trôi chảy dự đoán rằng mức độ yêu thích phải giảm đều một chiều theo độ phức tạp — tức là đối tượng càng tối giản thì người ta càng phải thích. Thế nhưng thực tế không diễn ra như vậy: con người không hề chuộng những thứ đơn giản đến trơ trụi. Họ luôn tìm kiếm một độ phức tạp vừa phải ở quãng giữa — đúng như những gì lý thuyết của Berlyne đã tiên liệu.

Hiệu ứng Gaussian Girl: khi trôi chảy dự đoán được cả hai hướng

Có một ví dụ cho thấy rất rõ lý thuyết này “dễ dãi“ tới mức nào. Trong các nghiên cứu về (khuôn mặt trông đẹp hơn khi đứng trong nhóm), người ta cho xem ảnh mặt bị làm mờ và ảnh mặt sắc nét để so sánh.

  • Khuôn mặt mờ dễ xử lý hơn (ít thông tin, đơn giản hơn) → nên được ưa thích
  • Khuôn mặt mờ khó nhận diện hơn (mơ hồ, bất định) → nên ít được ưa thích

Kết quả thực nghiệm cho thấy: những gương mặt được làm mờ nhẹ lại được đánh giá là cuốn hút hơn (hiệu ứng này được gọi là “Cô gái Gaussian” — hiện tượng lý giải vì sao các filter làm mịn da trên Instagram hay phong cách ảnh mờ nét lại có sức hút đến vậy). Lý thuyết trôi chảy hoàn toàn giải thích được điều này. Nhưng vấn đề chí mạng lại nằm chính ở đó: nếu mặt mờ thắng, người ta giải thích rằng ít chi tiết thị giác giúp não xử lý nhẹ nhàng hơn; còn nếu mặt sắc nét thắng, người ta cũng dễ dàng chống chế rằng đường nét rõ ràng giúp não nhận diện nhanh hơn! Một khi một lý thuyết có thể xoay trở theo chiều nào cũng trúng sau khi đã biết trước kết quả, nó không còn mang sức mạnh dự đoán khoa học nữa, mà chỉ đơn thuần là một lời bình luận vuốt đuôi cho những gì đã rồi.

Bốn lý thuyết quan hệ ra sao

Bốn lý thuyết này không loại trừ lẫn nhau — không phải theo kiểu chỉ có một cái đúng duy nhất. Chúng giống như bốn góc nhìn cùng soi chiếu vào một hiện tượng, mỗi lý thuyết làm sáng tỏ một cơ chế vận hành riêng biệt:

Loading diagram...
Lý thuyếtĐiểm giải thích xuất sắcNơi bộc lộ giới hạn
Tiếp xúc thường xuyênVì sao sự quen thuộc nuôi dưỡng và nhân đôi thiện cảmHồi quy vô hạn — không giải thích được gốc rễ sở thích ban đầu
Động lực kích hoạt nhận thứcVì sao độ phức tạp vừa vặn đem lại khoái cảm đỉnhKhó kiểm chứng rộng rãi — mỗi cá nhân có ngưỡng tối ưu riêng
Lý thuyết nguyên mẫuVì sao những hình mẫu điển hình, chuẩn mực luôn được ưu áiKhông giải thích được niềm đam mê dành cho những điều kiệt xuất, dị biệt
Lý thuyết trôi chảyCó tiềm năng hợp nhất trọn vẹn cả ba lý thuyết còn lạiQuá linh hoạt sau thực tế — giải thích được mọi thứ nên dự đoán suy yếu

Bài kiểm tra Thomas Kinkade: áp dụng cả bốn lý thuyết cùng lúc

Thomas Kinkade chính là “phép thử lửa” hoàn hảo cho cả bốn lý thuyết này. Ông từng là họa sĩ ăn khách bậc nhất nước Mỹ — các bản in tranh của ông hiện diện khắp hang cùng ngõ hẻm, từ các phòng tranh thương mại cho đến ly uống nước và tranh ghép hình. Thế nhưng, trong mắt giới phê bình nghệ thuật, tranh của ông lại bị xem rẻ như một thứ thẩm mỹ bình dân, ngọt xớt đến phát ngấy và hoàn toàn nhạt nhẽo.

Mỗi lý thuyết giải thích sự chia rẽ này ra sao?

Loading diagram...
  • Lý thuyết nguyên mẫu giải thích vì sao tranh của Kinkade trông ‘đúng gu’ với nhiều người: chúng khớp với hình mẫu của một bức tranh phong cảnh dễ chịu — ánh sáng ấm, căn nhà gỗ ấm cúng, thiên nhiên yên bình. Đó chính là "bức tranh Mỹ" điển hình nhất.
  • Hiệu ứng tiếp xúc đơn thuần giải thích sự phổ biến: hình ảnh của ông xuất hiện khắp nơi. Càng thấy nhiều, người ta càng dễ có cảm tình.
  • Nguyên mẫu giải thích vì sao hình ảnh cảm giác "đúng" với nhiều người: chúng khớp nguyên mẫu tranh phong cảnh dễ chịu — ánh sáng ấm, nhà tranh ấm cúng, thiên nhiên yên bình.
  • Trôi chảy giải thích sức hấp dẫn chung vì tranh của ông rất dễ xử lý, nhưng lại không giải thích được vì sao chuyên gia thấy kém hấp dẫn hơn khi lẽ ra với họ nó còn phải dễ xử lý hơn nữa.
  • Động lực kích hoạt nhận thức có lẽ là lời giải thích thú vị nhất cho sự khác biệt giữa chuyên gia và người không chuyên. Với người xem bình thường, Kinkade nằm đúng ở mức phức tạp dễ chịu. Còn với các nhà phê bình, sau nhiều năm chuyên môn, điểm tối ưu đã dịch sang phải; tranh của ông nằm dưới ngưỡng đó — quá đơn giản và nhàm chán.

Không một lý thuyết đơn lẻ nào có thể giải thích thỏa đáng cả cơn sốt đại chúng lẫn sự ghẻ lạnh của giới phê bình đối với Kinkade. Nhưng lý thuyết mức kích thích, với ý tưởng đồ thị chữ U ngược dịch chuyển theo bề dày chuyên môn, là lý thuyết tiến gần nhất tới lời giải: vì sao cùng một tác phẩm nghệ thuật mà hai nhóm người lại phản ứng ngược hẳn nhau.

Một vài điều mình rút ra được

  • Khả năng bị bác bỏ (falsifiability) là tiêu chuẩn tối thiểu của một lý thuyết khoa học: nếu một học thuyết tỏ ra quá đa năng để biện minh cho bất kỳ kết quả nào sau thực nghiệm, thì về bản chất, nó chẳng giải thích được điều gì cả.
  • Nghiên cứu cho thấy mọi người theo chủ quan về thẩm mỹ khi được hỏi trực tiếp, nhưng cảm giác khách quan quay lại khi nó mang tính cá nhân
  • là có thật và mạnh mẽ nhưng không giải thích được sở thích bắt nguồn từ đâu — chỉ lý giải cách chúng được khuếch đại
  • Nhạc bố mẹ thành nhạc của bạn phần nào qua tiếp xúc thường xuyên, tạo ra cho bài hát từ thời đại họ
  • của Berlyne nắm bắt được điều rất thật về , nhưng đường chữ U ngược khó xác định vì mỗi người có mức tối ưu khác
  • giải thích sở thích cơ bản rất hay nhưng không giải thích được vì sao khuôn mặt hấp dẫn nhất và nghệ thuật được ca tụng nhất thường vượt xa trung bình
  • là khung tổng quát nhất nhưng gần như không có khả năng bị bác bỏ — sự linh hoạt là điểm yếu khoa học
  • Không lý thuyết nào đơn lẻ giải thích được sở thích thẩm mỹ — chúng là các góc nhìn bổ sung, mỗi cái nắm bắt một mảnh của hiện tượng phức tạp
  • Thang xấu-đẹp có thể không phải một chiều — giống như chua và ngọt đều là vị nhưng không đối lập, cái đẹp và cái xấu có thể là trải nghiệm riêng biệt cùng tồn tại

Điều mình cứ nghĩ hoài là: những lý thuyết nghe thỏa mãn nhất thường cũng là những lý thuyết khó bác bỏ nhất. Và một lý thuyết không thể bị bác bỏ thì không thể gánh vác sứ mệnh khoa học mà ta kỳ vọng ở nó. Chính sự giằng co giữa một lời giải thích nghe rất bùi tai và một lý thuyết có thể kiểm chứng được bằng thực nghiệm mới là thứ khiến lĩnh vực này vừa đầy thách thức, lại vừa quyến rũ vô cùng.


Nguồn tham khảo:

  • Zajonc, R. B. (1968). Attitudinal effects of mere exposure. Journal of Personality and Social Psychology, 9(2), 1-27. Dùng cho hiệu ứng tiếp xúc thường xuyên ở mức cơ bản.
  • Berlyne, D. E. (1971). Aesthetics and psychobiology. Appleton-Century-Crofts. Dùng cho động lực kích hoạt nhận thức, đường cong chữ U ngược, và các biến số đối chiếu.
  • Rosch, E. (1975). Cognitive representations of semantic categories. Journal of Experimental Psychology: General, 104(3), 192-233. Dùng cho lý thuyết nguyên mẫu và ý tưởng về ví dụ điển hình của một danh mục.
  • Reber, R., Schwarz, N., & Winkielman, P. (2004). Processing fluency and aesthetic pleasure. Personality and Social Psychology Review, 8(4), 364-382. Dùng cho khung lý thuyết trôi chảy ở mức cơ bản.
  • Palmer, S. E., Schloss, K. B., & Sammartino, J. (2013). Visual aesthetics and human preference. Annual Review of Psychology, 64, 77-107. Dùng cho phần phê bình lý thuyết trôi chảy, đặc biệt ở chỗ độ phức tạp không giảm theo một đường thẳng đơn giản.
  • Cutting, J. E. (2003). Gustave Caillebotte, French Impressionism, and mere exposure. Psychonomic Bulletin & Review, 10(2), 319-343. Dùng cho ví dụ về tranh Ấn tượng và tần suất xuất hiện trong sách.
  • Meskin, A., Phelan, M., Moore, M., & Kieran, M. (2013). Mere Exposure to Bad Art. British Journal of Aesthetics, 53(2), 139-164. Dùng cho phần Thomas Kinkade và John Everett Millais trong thí nghiệm tiếp xúc lặp lại.
  • Chatterjee, A. (2014). The Aesthetic Brain: How We Evolved to Desire Beauty and Enjoy Art. Oxford University Press. Dùng làm nền cho bối cảnh chung của nghiên cứu về cái đẹp và sở thích thẩm mỹ.
  • Popper, K. (1963). Conjectures and Refutations: The Growth of Scientific Knowledge. Routledge. Dùng cho phần khả năng bị bác bỏ và tiêu chuẩn của một lý thuyết khoa học.

Bình luận