Bốn Lý Thuyết Cố Giải Thích Vì Sao Bạn Thích Thứ Bạn Thích
Đăng ngày 15 tháng 3, 2026 ... views
Càng đi sâu vào các ngành khoa học, mình càng thấy việc xây được một lý thuyết thật sự dùng được khó đến mức nào. Chẳng hạn như lý thuyết về cái đẹp.
Không phải lý thuyết nghe hay — loại đó thiếu gì. Mà là lý thuyết đưa ra dự đoán đủ cụ thể để kiểm chứng, đủ tổng quát để hữu ích, và đủ trung thực về chỗ nó thất bại.
Tâm lý học đã sản sinh bốn lý thuyết lớn về sở thích thẩm mỹ, mỗi cái cố giải thích vì sao chúng ta thích thứ chúng ta thích. Và mỗi cái nắm bắt được gì đó thực về trải nghiệm — trong khi cũng sụp đổ theo cách mang tính giáo dục không kém.

Bốn lý thuyết này là: hiệu ứng phơi nhiễm, động lực kích thích, lý thuyết nguyên mẫu, và trôi chảy. Đặt cạnh nhau, chúng bao phủ được khá nhiều. Nhưng không cái nào ôm trọn tất cả.
Trước tiên: điều gì khiến một lý thuyết là khoa học?
Trước khi đi vào các lý thuyết, có một khái niệm của Karl Popper sẽ thay đổi hẳn cách bạn nhìn chúng: khả năng bị bác bỏ (falsifiability).
Để được coi là khoa học, lý thuyết cần đưa ra dự đoán mà về nguyên tắc có thể bị chứng minh sai thông qua quan sát. Không phải nó sẽ sai — chỉ cần tồn tại kết quả nào đó có thể bác bỏ lý thuyết.
Popper so sánh thuyết tương đối tổng quát của Einstein — đưa ra dự đoán rất cụ thể về cách ánh sáng nên bị bẻ cong gần vật thể khối lượng lớn, sau đó được xác nhận trong nhật thực 1919 — với mô hình cấu trúc tâm lý của Freud (id, ego, superego). Mô hình Freud thú vị, có thể sâu sắc. Nhưng nó không đưa ra dự đoán đủ cụ thể để bị bác bỏ.
Sở dĩ điều này quan trọng là vì một số lý thuyết thẩm mỹ mắc đúng lỗi đó. Chúng đủ linh hoạt để "giải thích" bất kỳ kết quả nào sau khi xảy ra, nhưng không dự đoán được gì cụ thể để kiểm chứng.
Nhưng trước: mọi người là khách quan hay chủ quan?
Trước khi tìm hiểu vì sao chúng ta thích thứ gì, có câu hỏi trước: mọi người có nghĩ rằng có câu trả lời đúng cho câu hỏi thẩm mỹ không?
Nhà nghiên cứu kiểm tra bằng cách đưa ra phát biểu như "Shakespeare hay hơn Dan Brown" và hỏi đó là ý kiến hay sự thật khách quan.
Kết quả là: khi nói về thẩm mỹ, đa số mọi người nhất quán nghiêng về phía chủ quan. Khi được hỏi trực tiếp, họ thừa nhận phán đoán thẩm mỹ là ý kiến, không phải sự thật.
Nhưng có một khoảng cách giữa điều người ta nói và điều người ta thấy trong lòng. Về lý trí thì chủ quan, nhưng hễ bị đụng tới gu cá nhân là cảm giác khách quan lại xuất hiện.
Nghiên cứu cũng cho thấy cách đặt câu hỏi quan trọng vô cùng. So sánh Shakespeare với bức vẽ của trẻ 5 tuổi thay vì với Dan Brown, và bỗng dưng mọi người nghiêng về phía khách quan.
Lý thuyết 1: Hiệu ứng phơi nhiễm — bạn thích vì đã thấy nhiều lần

, do Robert Zajonc đặt tên năm 1968, là lý thuyết đơn giản nhất: bạn gặp thứ gì đó càng nhiều, bạn càng có xu hướng thích nó.
Không cần lý luận. Không cần phát triển sự trân trọng sâu hơn. Chỉ đơn giản tần suất tiếp xúc thúc đẩy sở thích.
Một trong những minh họa kỳ lạ nhất là tại Oregon State University, nơi một sinh viên đến lớp cả học kỳ với túi đen trùm kín người. Ban đầu, bạn cùng lớp thù địch. Rồi tò mò. Rồi thân thiện. Cuối cùng, các bạn cùng lớp bảo vệ người túi đen. Phơi nhiễm biến kích thích kỳ quái thành thứ quen thuộc và thậm chí được yêu thích.
Ví dụ thực tế ở khắp nơi:
- Hình nền mặc định laptop — bạn không chọn, nhưng sau vài tháng không muốn đổi
- Canvas (phần mềm học tập) — ban đầu thấy xấu, dùng một thời gian rồi cũng lại thành quen tay quen mắt
- Nhạc bố mẹ nghe hồi bạn nhỏ — nghe suốt thời thơ ấu, giờ thành nhạc của bạn
- Vòng xoay thời trang — túi đeo hông từ xấu hổ thành cool trong mười năm
- Mua đồ rồi chán — xu hướng cho bạn thấy món đồ khắp nơi trên mạng xã hội, nhưng khi xu hướng qua, mức tiếp xúc bên ngoài giảm dù bạn vẫn sở hữu nó
Nghiên cứu tiếp xúc nghệ thuật của Cutting
James Cutting (2003) áp dụng điều này cho nghệ thuật. Ông thấy rằng những bức tranh được coi là kiệt tác Ấn tượng chủ nghĩa "vĩ đại" phần lớn là những bức xuất hiện nhiều nhất trong sách lịch sử nghệ thuật.
Giới hạn của hiệu ứng phơi nhiễm nằm ở đâu
Lý thuyết có vấn đề căn bản là hồi quy vô hạn. Nếu bạn thích vì đã tiếp xúc, vậy tại sao bạn được tiếp xúc? Thường vì người khác thích. Nhưng họ thích vì sao? Vì họ được tiếp xúc. Bạn không bao giờ tìm ra nguyên nhân gốc.
Hiệu ứng phơi nhiễm có thể giải thích sự duy trì và khuếch đại sở thích, nhưng không thể giải thích sở thích đến từ đâu ban đầu.
Phơi nhiễm có khiến nghệ thuật tệ thêm tệ không?
Các nhà triết học kiểm tra điều này bằng cách đặt Thomas Kinkade — cực kỳ phổ biến với công chúng nhưng bị giới phê bình khinh thường — cạnh John Everett Millais, một họa sĩ có vị thế chính thống hơn hẳn trong lịch sử nghệ thuật. Trong bảy tuần, họ thao tác số lần sinh viên thấy tác phẩm của mỗi người.
Kết quả lẫn lộn nhưng thú vị: phơi nhiễm lặp lại giảm yêu thích Kinkade, trong khi không tăng đáng tin yêu thích Millais. Điều này gợi ý rằng phơi nhiễm có thể tương tác với chất lượng — tiếp xúc lặp lại với thứ đơn giản hoặc "bình dân" có thể khiến nó khó chịu hơn thay vì được yêu thích hơn.
Điều này khớp với trực giác nhiều người nhận ra: nhạc phức tạp ban đầu không thích có thể lớn dần theo tháng nghe. Nhưng bài nhạc đơn giản lặp đi lặp lại (kiểu Cocomelon nghe suốt mấy tuần) có thể trở nên điên đầu.
Lý thuyết 2: Động lực kích thích — vùng Goldilocks

Daniel Berlyne (1971) đề xuất lý thuyết phức tạp hơn: khoái cảm thẩm mỹ phụ thuộc vào kích thích, và kích thích tuân theo đường cong chữ U ngược.
Quá ít kích thích → nhàm chán. Quá nhiều → choáng ngợp. Ở giữa → khoái cảm đỉnh.
Berlyne xác định ba loại biến số ảnh hưởng kích thích:
Giới hạn của động lực kích thích nằm ở đâu
Lý thuyết khó kiểm chứng qua nhiều cá nhân vì mỗi người có mức kích thích tối ưu khác nhau. Cái đơn giản chán cho người này có thể vừa vặn cho người khác. Người mới nhìn nghệ thuật trừu tượng có thể bị choáng trong khi chuyên gia thấy vừa phải.
Đây cũng là chỗ lý thuyết này bắt đầu lộ chỗ yếu: dự đoán đường chữ U ngược khó bị bác bỏ. Nếu ai đó thích phức tạp cao, bạn có thể nói điểm tối ưu của họ cao hơn. Lý thuyết chứa đựng hầu như mọi kết quả cá nhân.
Còn có vấn đề hạn chế phạm vi trong các nghiên cứu kiểm chứng. Khi nhà nghiên cứu dùng tranh đại diện và nhạc cổ điển piano làm kích thích, họ đang lấy mẫu từ những thứ đã vào bảo tàng và phòng thu — những thứ đã nằm trong vùng thẩm mỹ dễ chịu. Nếu đường chữ U ngược tồn tại nhưng bạn chỉ lấy mẫu từ giữa, dữ liệu sẽ trông phẳng hoặc xu hướng yếu, không phải đường cong rõ ràng.
Kiểm chứng tốt hơn cần dùng phạm vi đầy đủ: từ nhạc Cocomelon đến nhạc thể nghiệm tiền phong, từ tranh bút chì của trẻ đến Kandinsky.
Chuyên môn dịch chuyển đường cong
Một phần của lý thuyết này mà mình thấy rất đúng là: càng có chuyên môn sâu, thì điểm tối ưu càng bị dịch đi. Nhạc sĩ nghiên cứu jazz phức tạp hàng thập kỷ cần độ phức tạp cao hơn để đạt kích thích tối ưu so với người chỉ nghe nhạc pop trên radio. Đường cong không đổi hình dạng — nó dịch sang phải theo chuyên môn.
Điều này giải thích thứ mà các lý thuyết khác gặp khó: vì sao chuyên gia và người thường hệ thống bất đồng về cái gì "hay."
Lý thuyết 3: Nguyên mẫu — bạn ưa thích ví dụ điển hình nhất

Bắt nguồn từ nghiên cứu phân loại của Eleanor Rosch (1975), lý thuyết nguyên mẫu khẳng định chúng ta ưa thích kích thích là ví dụ điển hình nhất của danh mục.
Khi bạn nghĩ đến "chó", bạn thường hình dung ra một con chó cỡ trung bình rất chung chung — không phải Chihuahua, cũng không phải Great Dane. Hình ảnh mặc định đó chính là nguyên mẫu.
Nghiên cứu đã thấy hiệu ứng này ở nhiều lĩnh vực:
- Màu sắc
- Đồ nội thất
- Khuôn mặt
- Thậm chí cả tranh siêu thực
Giới hạn của lý thuyết nguyên mẫu nằm ở đâu
Vấn đề lớn nhất là: siêu mẫu không phải nguyên mẫu. Nếu khuôn mặt trung bình là đỉnh cao hấp dẫn, thì người đẹp nhất thế giới phải trông cực kỳ trung bình. Nhưng không — họ có đặc điểm phóng đại (mắt to hơn, hàm mỏng hơn). Đỉnh cao thật sự vượt xa trung bình.
Lý thuyết 4: Trôi chảy — bạn thích thứ dễ xử lý

Lý thuyết tổng quát nhất là: mọi người ưa thích kích thích mà não xử lý dễ dàng.
Trôi chảy xử lý là cảm giác dễ dàng (hoặc khó khăn) khi nhận thức, diễn giải, hoặc phân loại thứ gì đó. Trôi chảy cao = dễ chịu. Trôi chảy thấp = khó chịu.
Lý thuyết trôi chảy thanh lịch vì nó có thể giải thích các lý thuyết khác:
Giới hạn của lý thuyết trôi chảy nằm ở đâu
Điểm mạnh lớn nhất cũng là điểm yếu: nó quá linh hoạt. Nghe thì rất bao quát, nhưng chính ở đây lý thuyết bắt đầu lộ chỗ yếu. Nó có thể giải thích hầu hết mọi kết quả sau khi xảy ra, nghĩa là không đưa ra dự đoán khả chứng sai mạnh. Đây chính xác là vấn đề Popper.
Cụ thể hơn, lý thuyết trôi chảy dự đoán sở thích nên giảm đơn điệu theo độ phức tạp — đơn giản hơn luôn tốt hơn. Nhưng thực nghiệm không phải vậy. Mọi người không thích kích thích đơn giản nhất có thể. Họ thích mức trung gian — đúng như lý thuyết kích thích của Berlyne dự đoán.
Hiệu ứng Gaussian Girl: khi trôi chảy dự đoán được cả hai hướng
Có ví dụ rõ ràng phơi bày vấn đề linh hoạt của lý thuyết trôi chảy. Trong nghiên cứu về "hiệu ứng cheerleader," khuôn mặt mờ được so sánh với khuôn mặt sắc nét. Trước khi thấy dữ liệu, lý thuyết trôi chảy có thể dự đoán cả hai hướng:
- Khuôn mặt mờ dễ xử lý hơn (ít thông tin, đơn giản hơn) → nên được ưa thích
- Khuôn mặt mờ khó nhận diện hơn (mơ hồ, bất định) → nên ít được ưa thích
Kết quả thực tế: khuôn mặt mờ được đánh giá hấp dẫn hơn (hiệu ứng "Gaussian Girl" — có thể giải thích sức hấp dẫn của filter Instagram và ảnh mềm nét). Lý thuyết về sự trôi chảy, hay fluency theory, giải thích được kết quả này. Vấn đề là nó cũng có thể quay sang giải thích kết quả ngược lại dễ như vậy: nếu mặt mờ thắng thì có thể nói vì ít thông tin hơn nên não xử lý nhẹ hơn; còn nếu mặt sắc nét thắng thì cũng có thể nói vì rõ hơn nên dễ nhận diện hơn. Khi một lý thuyết có thể đi theo hướng nào cũng được sau khi nhìn dữ liệu, nó không còn dự đoán mạnh nữa.
Bài kiểm tra Thomas Kinkade: áp dụng cả bốn lý thuyết cùng lúc
Thomas Kinkade là phép thử căng nhất cho cả bốn lý thuyết này. Ông cực kỳ phổ biến với công chúng Mỹ — bản in tranh của ông xuất hiện khắp nơi, từ gallery trong trung tâm thương mại cho tới cốc và tranh ghép hình. Nhưng lại bị giới phê bình nghệ thuật khinh thường.
Mỗi lý thuyết giải thích sự chia rẽ này ra sao?
- Phơi nhiễm giải thích sự phổ biến: hình ảnh của ông xuất hiện khắp nơi. Càng thấy nhiều, người ta càng dễ có cảm tình.
- Nguyên mẫu giải thích vì sao hình ảnh cảm giác "đúng" với nhiều người: chúng khớp nguyên mẫu tranh phong cảnh dễ chịu — ánh sáng ấm, nhà tranh ấm cúng, thiên nhiên yên bình.
- Kích thích có lẽ là giải thích thú vị nhất cho sự chia rẽ chuyên gia/không chuyên gia. Với người xem bình thường, Kinkade đạt điểm tối ưu phức tạp. Với phê bình gia có đường cong kích thích dịch phải qua nhiều năm chuyên môn, tác phẩm của ông rơi dưới ngưỡng — chán.
- Trôi chảy giải thích sức hấp dẫn chung vì tranh của ông rất dễ xử lý, nhưng lại không giải thích được vì sao chuyên gia thấy kém hấp dẫn hơn khi lẽ ra với họ nó còn phải dễ xử lý hơn nữa.
Không lý thuyết đơn lẻ nào xử lý được cả sự phổ biến lẫn sự khinh thường. Nhưng lý thuyết kích thích, với đường cong dịch chuyển theo chuyên môn, gần nhất giải thích vì sao cùng kích thích tạo phản ứng ngược nhau ở các nhóm khác nhau.
Bốn lý thuyết quan hệ ra sao
Đây không phải bốn giải thích cạnh tranh mà chỉ một cái đúng. Chúng giống bốn góc nhìn về cùng hiện tượng:
| Lý thuyết | Giải thích tốt | Thất bại ở đâu |
|---|---|---|
| Phơi nhiễm | Quen thuộc sinh yêu thích | Hồi quy vô hạn — không giải thích sở thích gốc |
| Kích thích | Phức tạp vừa phải được ưa thích | Khó kiểm chứng — mỗi người tối ưu khác |
| Nguyên mẫu | Ví dụ trung bình/điển hình được ưa thích | Không giải thích sở thích cho cái ngoại lệ |
| Trôi chảy | Có thể hợp nhất các lý thuyết khác | Quá linh hoạt — chứa mọi kết quả, dự đoán yếu |
Một vài điều mình rút ra được
- Tính khả chứng sai là thanh tối thiểu cho lý thuyết khoa học — nếu lý thuyết giải thích được mọi kết quả, nó thực ra không giải thích được gì
- Nghiên cứu cho thấy mọi người theo chủ quan về thẩm mỹ khi được hỏi trực tiếp, nhưng cảm giác khách quan quay lại khi nó mang tính cá nhân
- Hiệu ứng phơi nhiễm thật và mạnh nhưng không giải thích được sở thích bắt nguồn từ đâu — chỉ cách chúng khuếch đại
- Nhạc bố mẹ thành nhạc của bạn phần nào qua phơi nhiễm, tạo ra "đỉnh hoài niệm thứ hai" cho bài hát từ thời đại họ
- Động lực kích thích của Berlyne nắm bắt được gì đó thật về vùng Goldilocks, nhưng đường chữ U ngược khó xác định vì mỗi người có mức tối ưu khác
- Lý thuyết nguyên mẫu giải thích sở thích cơ bản rất hay nhưng không giải thích được vì sao khuôn mặt hấp dẫn nhất và nghệ thuật được ca tụng nhất thường vượt xa trung bình
- Lý thuyết trôi chảy là khung tổng quát nhất nhưng gần như không khả chứng sai — sự linh hoạt là điểm yếu khoa học
- Không lý thuyết nào đơn lẻ giải thích được sở thích thẩm mỹ — chúng là các góc nhìn bổ sung, mỗi cái nắm bắt một mảnh của hiện tượng phức tạp
- Thang xấu-đẹp có thể không phải một chiều — giống như chua và ngọt đều là vị nhưng không đối lập, cái đẹp và cái xấu có thể là trải nghiệm riêng biệt cùng tồn tại
Điều mình cứ nghĩ hoài là: những lý thuyết nghe thỏa mãn nhất thường cũng là những lý thuyết khó bác bỏ nhất. Và một lý thuyết bạn không thể bác bỏ thì thật ra không làm được công việc khoa học mà bạn cần nó làm. Sự căng thẳng giữa một lời giải thích nghe gọn gàng và một lý thuyết kiểm chứng được là thứ khiến lĩnh vực này vừa khó, vừa đáng theo đuổi.
Nguồn tham khảo:
- Zajonc, R. B. (1968). Attitudinal effects of mere exposure. Journal of Personality and Social Psychology, 9(2), 1-27. Dùng cho hiệu ứng phơi nhiễm ở mức cơ bản.
- Berlyne, D. E. (1971). Aesthetics and psychobiology. Appleton-Century-Crofts. Dùng cho động lực kích thích, đường cong chữ U ngược, và các biến số đối chiếu.
- Rosch, E. (1975). Cognitive representations of semantic categories. Journal of Experimental Psychology: General, 104(3), 192-233. Dùng cho lý thuyết nguyên mẫu và ý tưởng về ví dụ điển hình của một danh mục.
- Reber, R., Schwarz, N., & Winkielman, P. (2004). Processing fluency and aesthetic pleasure. Personality and Social Psychology Review, 8(4), 364-382. Dùng cho khung lý thuyết trôi chảy ở mức cơ bản.
- Palmer, S. E., Schloss, K. B., & Sammartino, J. (2013). Visual aesthetics and human preference. Annual Review of Psychology, 64, 77-107. Dùng cho phần phê bình lý thuyết trôi chảy, đặc biệt ở chỗ độ phức tạp không giảm theo một đường thẳng đơn giản.
- Cutting, J. E. (2003). Gustave Caillebotte, French Impressionism, and mere exposure. Psychonomic Bulletin & Review, 10(2), 319-343. Dùng cho ví dụ về tranh Ấn tượng và tần suất xuất hiện trong sách.
- Meskin, A., Phelan, M., Moore, M., & Kieran, M. (2013). Mere Exposure to Bad Art. British Journal of Aesthetics, 53(2), 139-164. Dùng cho phần Thomas Kinkade và John Everett Millais trong thí nghiệm phơi nhiễm lặp lại.
- Chatterjee, A. (2014). The Aesthetic Brain: How We Evolved to Desire Beauty and Enjoy Art. Oxford University Press. Dùng làm nền cho bối cảnh chung của nghiên cứu về cái đẹp và sở thích thẩm mỹ.
- Popper, K. (1963). Conjectures and Refutations: The Growth of Scientific Knowledge. Routledge. Dùng cho phần khả năng bị bác bỏ và tiêu chuẩn của một lý thuyết khoa học.
Phần 5/11 trong "Beauty and the Brain"